bọ bạc

bọ bạc

Trong góc tủ ẩm thấp, tôi thấy có vài con bọ bạc bò ra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng nhỏ, không cánh, thường màu bạc hoặc xám: "bọ bạc" tên gọi dân gian của một loài côn trùng thuộc bộ Zygentoma, thân hình dẹt, phủ vảy nhỏ lấp lánh, thường sống trong nhà ở những nơi ẩm thấp, tối tăm.
    • Tên gọi khác của con bạc thau hoặc con nhậy: Trong một số vùng, "bọ bạc" còn được gọi với các tên khác như "bạc thau", "nhậy".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong góc tủ ẩm thấp, tôi thấy vài con bọ bạc ra.
    • Bọ bạc thường ăn các chất tinh bột, như sách vở hoặc quần áo.
    • Mẹ tôi nói phải dọn dẹp nhà cửa khô ráo để đuổi bọ bạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bọ bạc" trong văn chương: Đôi khi được dùng để von về những thứ nhỏ bé, lấp lánh nhưng không đáng kể hoặc gây phiền toái.
    • Những ý nghĩ tiêu cực cứ lởn vởn trong đầu như đàn bọ bạc.
Biến thể từ gần giống
  • Bạc thau (danh từ): Tên gọi khác của "bọ bạc".
  • Nhậy (danh từ): Một tên gọi khác chỉ chung "bọ bạc" hoặc các loài côn trùng tương tự.
  • Lépisme (danh từ): Tên khoa học tiếng Pháp, chỉ chính xác loài côn trùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Con bạc thau: Cùng chỉ một loài côn trùng.
  • Con nhậy: Từ đồng nghĩa phổ biến.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm sinh học: Bọ bạc (Lepisma saccharina) loài côn trùng nguyên thủy, không cánh, di chuyển nhanh, thích nơi ẩm ướt. Chúng được coi loài gây hại trong gia đình có thể phá hoại sách, giấy dán tường, quần áo bằng vải tự nhiên.